罴Chữ đơn罴Phồn thể: [羆]píNghĩa tiếng Việtgấu nâu1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 gấu nâuTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.罴虎píhǔ[羆虎]động vật hung dữ熊罴xióngpí[熊羆]chiến binh dũng mãnh; chiến sĩ quả cảmTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →