Houzii
← Từ điển
Từ ghép

羊触藩篱

Phồn thể: [羊觸藩籬]
yángchùfānlí
Nghĩa tiếng Việtví như sừng dê mắc vào hàng rào (thành ngữ trong Kinh Dịch 易經|易经); tiến thoái lưỡng nan; không có lối thoát; bị mắc kẹt
  • 4 chữ
  • 53 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ví như sừng dê mắc vào hàng rào (thành ngữ trong Kinh Dịch 易經|易经); tiến thoái lưỡng nan
  2. 2 không có lối thoát
  3. 3 bị mắc kẹt
  4. 4 trong tình huống không thể thoát ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập