Houzii
← Từ điển
Từ ghép

美术馆

Phồn thể: [美術館]
měishùguǎn
Nghĩa tiếng Việtphòng trưng bày nghệ thuật
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 phòng trưng bày nghệ thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập