Houzii
← Từ điển
Từ ghép

美洲鸵

Phồn thể: [美洲鴕]
Měizhōutuó
Nghĩa tiếng Việtđiểu Nam Mỹ; điểu Mỹ; Rhea americana
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điểu Nam Mỹ
  2. 2 điểu Mỹ
  3. 3 Rhea americana

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập