Từ ghép
羝羊触藩
Phồn thể: [羝羊觸藩]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: sừng dê đực mắc vào hàng rào (thành ngữ từ Kinh Dịch 易經|易经); không thể tiến hay lùi; không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan; mắc kẹt
- 4 chữ
- 48 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: sừng dê đực mắc vào hàng rào (thành ngữ từ Kinh Dịch 易經|易经); không thể tiến hay lùi
- 2 không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan
- 3 mắc kẹt
- 4 trong tình huống không thể giải quyết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.