Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翘翘板

Phồn thể: [翹翹板]
qiàoqiàobǎn
Nghĩa tiếng Việtbập bênh; cũng viết 跷跷板 (qiāoqiāobǎn)
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bập bênh
  2. 2 cũng viết 跷跷板 (qiāoqiāobǎn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập