Từ ghép
翘翘板
Phồn thể: [翹翹板]Nghĩa
- 1 bập bênh
- 2 cũng viết 跷跷板 (qiāoqiāobǎn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.