Từ ghép
翡翠
Nghĩa
- 1 cẩm thạch
- 2 chim trả ngọc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 赤翡翠(loài chim ở Trung Quốc) bói cá hung (Halcyon coromanda)
- 蓝翡翠[藍翡翠](loài chim ở Trung Quốc) bói cá đầu đen (Halcyon pileata)
- 白领翡翠[白領翡翠](loài chim ở Trung Quốc) bói cá cổ trắng (Todiramphus chloris)
- 白胸翡翠(loài chim ở Trung Quốc) bói cá trắng họng (Halcyon smyrnensis)
- 鹳嘴翡翠[鸛嘴翡翠](loài chim ở Trung Quốc) bói cá mỏ cò (Pelargopsis capensis)
- 珍珠翡翠白玉汤[珍珠翡翠白玉湯]canh bắp cải, cơm và đậu phụ