Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翻墙

Phồn thể: [翻牆]
fānqiáng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: trèo tường; nghĩa bóng: vượt Tường lửa Vĩ đại của Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: trèo tường
  2. 2 nghĩa bóng: vượt Tường lửa Vĩ đại của Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập