Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翻悔

fānhuǐ
Nghĩa tiếng Việtnuốt lời; quay lưng (với thỏa thuận); rút lui (khỏi lời hứa)
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nuốt lời
  2. 2 quay lưng (với thỏa thuận)
  3. 3 rút lui (khỏi lời hứa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập