Từ ghép
翻悔
Nghĩa tiếng Việtnuốt lời; quay lưng (với thỏa thuận); rút lui (khỏi lời hứa)
- 2 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nuốt lời
- 2 quay lưng (với thỏa thuận)
- 3 rút lui (khỏi lời hứa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.