Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翻箱倒箧

Phồn thể: [翻箱倒篋]
fānxiāngdǎoqiè
Nghĩa tiếng Việtlục tung rương hòm; tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 57 nét
  • 2 nghĩa