Từ ghép
翻箱倒箧
Phồn thể: [翻箱倒篋]Nghĩa
- 1 lục tung rương hòm
- 2 tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.