Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老乌恰

Phồn thể: [老烏恰]
Lǎowūqià
Nghĩa tiếng Việtgiống như 烏魯克恰提|乌鲁克恰提 ở Tân Cương
  • 3 chữ
  • 19 nét