Từ ghép
老乌恰
Phồn thể: [老烏恰]Nghĩa
- 1 giống như 烏魯克恰提|乌鲁克恰提 ở Tân Cương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.