Từ ghép
老兄
Nghĩa tiếng Việtanh trai (thường dùng để tự xưng); (cách xưng hô giữa bạn nam) ông bạn; anh bạn
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 anh trai (thường dùng để tự xưng)
- 2 (cách xưng hô giữa bạn nam) ông bạn
- 3 anh bạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.