Từ ghép
老娘
Nghĩa tiếng Việtmẹ già của tôi; tôi, bà già này; bà xã của tôi (thông tục)
- 2 chữ
- 16 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 mẹ già của tôi
- 2 tôi, bà già này
- 3 bà xã của tôi (thông tục)
- 4 bà ngoại
- 5 bà đỡ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.