Từ ghép
老来俏
Phồn thể: [老來俏]Nghĩa tiếng Việtngười già ăn mặc như thiếu niên; cừu già đội lốt cừu non; cưa sừng làm nghé
- 3 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người già ăn mặc như thiếu niên
- 2 cừu già đội lốt cừu non
- 3 cưa sừng làm nghé
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 老[lão]tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc; già (người); người đáng kínhTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 俏ưa nhìn; quyến rũ; (hàng hoá) rất được ưa chuộngTrang chữ →