Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老来俏

Phồn thể: [老來俏]
lǎoláiqiào
Nghĩa tiếng Việtngười già ăn mặc như thiếu niên; cừu già đội lốt cừu non; cưa sừng làm nghé
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa