Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老骥嘶风

Phồn thể: [老驥嘶風]
lǎojìsīfēng
Nghĩa tiếng Việtngựa già thở gió (thành ngữ); nghĩa bóng: người cao tuổi với hoài bão lớn
  • 4 chữ
  • 44 nét