考砸Từ ghép考砸kǎozáNghĩa tiếng Việttrượt; rớt kỳ thi2 chữ16 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trượt2 rớt kỳ thiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.考[khảo]đánh; đập; biến thể của 考 (kǎo)Trang chữ →砸đập; đập phá; thất bạiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →