Houzii
← Từ điển
Từ ghép

考究

kǎojiū
Nghĩa tiếng Việtđiều tra; kiểm tra và nghiên cứu; tinh xảo
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điều tra
  2. 2 kiểm tra và nghiên cứu
  3. 3 tinh xảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập