Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

耄

mào
Nghĩa tiếng Việttuổi rất cao (trong độ tuổi 80 hoặc 90); người tám mươi tuổi; người chín mươi tuổi
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa