耐用品Từ ghép耐用品nàiyòngpǐnNghĩa tiếng Việthàng hóa bền3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hàng hóa bềnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.耐[nại](dạng kết hợp) chịu đựng; chịu được; kháng lạiTrang chữ →用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →品[phẩm](hình thức kết hợp) hàng hóa; sản phẩm; hàng; (hình thức kết hợp) cấp; hạng; loại; kiểu; dạngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →