Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耗材

hàocái
Nghĩa tiếng Việtvật liệu tiêu hao; tiêu thụ nguyên liệu thô
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vật liệu tiêu hao
  2. 2 tiêu thụ nguyên liệu thô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập