Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耙耳朵

pā'ěrduo
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) sợ vợ; bị vợ kiểm soát
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) sợ vợ
  2. 2 bị vợ kiểm soát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập