Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耦合

ǒuhé
Nghĩa tiếng Việtghép nối (vật lý); liên kết (thống kê); được ghép nối (với gì đó)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ghép nối (vật lý)
  2. 2 liên kết (thống kê)
  3. 3 được ghép nối (với gì đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập