Từ ghép
耶稣
Phồn thể: [耶穌]Nghĩa
- 1 Chúa Giê-su
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 耶稣光[耶穌光]tia sáng hoàng hôn; chùm tia mặt trời
- 耶稣会[耶穌會]Dòng Tên (Tu hội Chúa Giêsu)
- 耶稣教[耶穌教]Đạo Tin Lành
- 耶稣会士[耶穌會士]một tu sĩ Dòng Tên; thành viên Tu hội Chúa Giêsu
- 耶稣基督[耶穌基督]Chúa Giê-su Ki-tô
- 耶稣降临节[耶穌降臨節]Mùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh của Kitô giáo)
- 耶稣升天节[耶穌升天節]Lễ Thăng Thiên (lễ Kitô giáo bốn mươi ngày sau Lễ Phục Sinh)
- 耶稣受难节[耶穌受難節]Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh
- 耶稣基督后期圣徒教会[耶穌基督後期聖徒教會]Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê-su Ki-tô
- 耶稣基督末世圣徒教会[耶穌基督末世聖徒教會]Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê-su Ki-tô