Từ ghép
耶稣降临节
Phồn thể: [耶穌降臨節]Nghĩa tiếng ViệtMùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh của Kitô giáo)
- 5 chữ
- 43 nét
Nghĩa
- 1 Mùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh của Kitô giáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.