Từ ghép
耶稣基督
Phồn thể: [耶穌基督]Nghĩa
- 1 Chúa Giê-su Ki-tô
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 耶(phiên âm ye)Trang chữ →
- 稣cây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại); tên địa danh; hồi phụcTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 督(hình thức kết hợp) giám sátTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.