Houzii
← Từ điển
Từ ghép

聂拉木县

Phồn thể: [聶拉木縣]
Nièlāmùxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Nyalam, tiếng Tây Tạng: Gnya' lam rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Nyalam, tiếng Tây Tạng: Gnya' lam rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập