Chữ đơn
聩
Phồn thể: [聵]Nghĩa tiếng Việtđiếc bẩm sinh; điếc; cù lần
- 1 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 điếc bẩm sinh
- 2 điếc
- 3 cù lần
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.