Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肇始

zhàoshǐ
Nghĩa tiếng Việtkhởi đầu; bắt đầu; sự bắt đầu
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khởi đầu
  2. 2 bắt đầu
  3. 3 sự bắt đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập