Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhào · zhào

肇

Nghĩalúc đầu; nghĩ ra; khởi nguồn; sự bắt đầu; nguồn gốc
Bộ thủ聿
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhàolúc đầu; nghĩ ra; khởi nguồn
  • zhàosự bắt đầu; nguồn gốc

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 户 + 攵 + 聿

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.