Từ ghép
肇庆市
Phồn thể: [肇慶市]Nghĩa tiếng Việtthành phố cấp địa khu Triệu Khánh, tỉnh Quảng Đông 广东省 (GuǎngdōngShěng), miền nam Trung Quốc
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 thành phố cấp địa khu Triệu Khánh, tỉnh Quảng Đông 广东省 (GuǎngdōngShěng), miền nam Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.