Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肇建

Phồn thể: [肈建]
zhàojiàn
Nghĩa tiếng Việtxây dựng (lần đầu tiên); tạo ra (một tòa nhà)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xây dựng (lần đầu tiên)
  2. 2 tạo ra (một tòa nhà)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập