Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肋间肌

Phồn thể: [肋間肌]
lèijiànjī
Nghĩa tiếng Việtcơ liên sườn (giữa các xương sườn)
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 cơ liên sườn (giữa các xương sườn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập