Từ ghép
肌体
Phồn thể: [肌體]Nghĩa tiếng Việtcơ thể; sinh vật (thường chỉ con người); (nghĩa bóng) cấu trúc (của xã hội, v.v.)
- 2 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cơ thể
- 2 sinh vật (thường chỉ con người)
- 3 (nghĩa bóng) cấu trúc (của xã hội, v.v.)
- 4 kết cấu chặt chẽ (của một thực thể)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.