Từ ghép
肏你妈
Phồn thể: [肏你媽]Nghĩa
- 1 địt mẹ mày (tục)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 肏địt (tục)Trang chữ đang biên soạn
- 你[nể]bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您 (nín))Trang chữ →
- 妈mẹ; má; mẫuTrang chữ →