肥皂泡Từ ghép肥皂泡féizàopàoNghĩa tiếng Việtbong bóng xà phòng3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bong bóng xà phòngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.肥[phì]mập; màu mỡ; rộng hoặc lớnTrang chữ →皂xà phòng; màu đenTrang chữ →泡[bàu]bong bóng; bọt; phồng rộp; ngâm; phaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →