Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肩带

Phồn thể: [肩帶]
jiāndài
Nghĩa tiếng Việtdây đeo vai; đai vai; thắt lưng đeo chéo; quai đeo kiếm
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 dây đeo vai; đai vai; thắt lưng đeo chéo; quai đeo kiếm
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập