Từ ghép
肯尼迪角
Nghĩa tiếng ViệtMũi Kennedy, tên gọi 1963-1973 của Mũi Canaveral 卡纳维拉尔角 (Kǎnàwéilā'ěrjiǎo), Florida
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 Mũi Kennedy, tên gọi 1963-1973 của Mũi Canaveral 卡纳维拉尔角 (Kǎnàwéilā'ěrjiǎo), Florida
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.