Chữ đơn
肽
Nghĩa tiếng Việtpeptit (hai hoặc nhiều axit amin liên kết bằng liên kết peptit CO-NH)
- 1 chữ
- 8 nét
Nghĩa
- 1 peptit (hai hoặc nhiều axit amin liên kết bằng liên kết peptit CO-NH)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 多肽polypeptit, chuỗi axit amin liên kết bởi liên kết peptit CO-NH, một thành phần của protein
- 毒肽phallotoxin (hóa sinh)
- 肽基nhóm peptit; đơn vị peptit
- 肽键[肽鍵]liên kết peptide CO-NH; liên kết trong protein giữa gốc carboxyl và gốc amin
- 肽链[肽鏈]chuỗi peptide (chuỗi axit amin cấu tạo nên protein)
- 多肽连[多肽連]chuỗi polypeptit
- 内啡肽[內啡肽]endorphin
- 肽单位[肽單位]đơn vị peptit (trên chuỗi protein)
- 肽聚糖peptidoglycan (PG) hoặc murein (polymer của đường và axit amin tạo thành thành tế bào)
- 天冬苯丙二肽酯aspartame C14H18N2O (chất tạo ngọt nhân tạo)