Từ ghép
胆碱酯酶
Phồn thể: [膽鹼酯酶]Nghĩa tiếng Việtcholine esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương
- 4 chữ
- 50 nét
Nghĩa
- 1 choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.