Houzii
← Từ điển
Từ ghép

背债

Phồn thể: [揹債]
bēizhài
Nghĩa tiếng Việtmắc nợ; chịu gánh nợ nần
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mắc nợ
  2. 2 chịu gánh nợ nần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập