背斜Từ ghép背斜bèixiéNghĩa tiếng Việtnếp lồi (địa chất)2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nếp lồi (địa chất)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.背[bối]lưng của cơ thể hoặc vật; ngoảnh lưng lại; che giấuTrang chữ →斜[tà]nghiêng; xéo; chếchTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →