Từ ghép
胚芽米
Nghĩa
- 1 gạo xay dối (tức là gạo đã bỏ vỏ trấu, nhưng còn phôi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.