Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胜仗

Phồn thể: [勝仗]
shèngzhàng
Nghĩa tiếng Việtchiến thắng; trận đánh thắng lợi
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiến thắng
  2. 2 trận đánh thắng lợi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập