Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胠箧者流

Phồn thể: [胠篋者流]
qūqièzhěliú
Nghĩa tiếng Việtkẻ trộm; kẻ cắp
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa