Từ ghép
胡桃夹子
Phồn thể: [胡桃夾子]Nghĩa
- 1 Kẹp Hạt Dẻ (vở ballet)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.