胡麻籽Từ ghép胡麻籽húmázǐNghĩa tiếng Việthạt mè3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hạt mèPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.胡người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á; liều lĩnh; quá đángTrang chữ →麻[ma]biến thể của 麻 (má); cây gaiTrang chữ →籽hạt giốngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →