Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胰脏炎

Phồn thể: [胰臟炎]
yízàngyán
Nghĩa tiếng Việtviêm tụy
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 viêm tụy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập