Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胳肢窝

Phồn thể: [胳肢窩]
gāzhiwō
Nghĩa tiếng Việtnách; cũng đọc là [ge1 zhi5 wo1]; cũng viết 夹肢窝 (gāzhiwō)
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nách
  2. 2 cũng đọc là [ge1 zhi5 wo1]
  3. 3 cũng viết 夹肢窝 (gāzhiwō)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập