Chữ đơn
胺
Nghĩa tiếng Việtamin; tiếng Đài Loan đọc là [an1]
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 amin
- 2 tiếng Đài Loan đọc là [an1]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 苯胺anilin C6H5NH2; aminobenzen
- 苄胺benzylamine C7H9N
- 磺胺thuốc sulfa; sulfanilamide (dùng để hạ sốt)
- 甲胺methylamine
- 蜜胺melamine (từ mượn)
- 酰胺amit; axít amit (hóa học)
- 组胺[組胺]histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ)
- 胺基酸axit amin; cũng viết là 氨基酸
- 苯丙胺amphetamine (y học)
- 避蚊胺DEET (chất chống côn trùng)
- 多巴胺dopamine
- 二氯胺dichloramine