胼Chữ đơn胼piánNghĩa tiếng Việtdùng trong 胼胝 (piánzhī)1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 胼胝 (piánzhī)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.胼胝piánzhīvết chai胼胝体piánzhītǐ[胼胝體](giải phẫu) thể chai胼手胝足piánshǒuzhīzúnghĩa đen, với chai sạn trên tay và chân (thành ngữ); nghĩa bóng, làm việc quần quậtTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →